So sánh đầu khoan CDM Zhenzhong, đầu khoan sản xuất tại Việt Nam và đầu khoan Nhật Bản đã qua sử dụng
Cùng sử dụng hai động cơ 90 kW và kết cấu hai trục khoan, ba phương án đầu khoan CDM có thể trông khá tương đồng trên bảng thông số. Tuy nhiên, công suất lắp đặt không phản ánh đầy đủ khả năng thi công. Để chọn thiết bị phù hợp, cần xem đồng thời mô men tại trục khoan, tốc độ làm việc dưới tải, đường kính cánh trộn, kết cấu nâng hạ, điều kiện máy cơ sở và khả năng bảo trì.
Bảng dưới đây tổng hợp ba cấu hình được nêu trong thông tin so sánh, không đại diện cho mọi đầu khoan sản xuất tại Trung Quốc, Việt Nam hoặc Nhật Bản. Đặc biệt, các giá trị mô men cần được xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi dùng làm căn cứ mua sắm.
1. Đối chiếu thông số chính
| Tiêu chí | CDM Zhenzhong | Đầu khoan Việt Nam | Đầu khoan Nhật Bản đã qua sử dụng |
|---|---|---|---|
| Cấu hình động cơ | 2 × 90 kW | 2 × 90 kW | 2 × 90 kW |
| Số trục khoan | 2 | 2 | 2 |
| Dải đường kính được công bố | D600–D1300 | D600–D1000 | D600–D1300 |
| Giá trị mô men trong bảng so sánh gốc | 43 kN × 2 | 30 kN × 2 | 31 kN × 2 |
| Tốc độ quay được công bố | 40 vòng/phút | 38 vòng/phút | 48 vòng/phút |
| Thông số ray dẫn hướng được nêu | L600 mm × D102 | L600 mm × D102 | L600 mm × D102 |
| Cấu hình puli được nêu | D380 / D20 / 6 puli | D380 / D20 / 4 puli | D380 / D20 / 4 puli |
| Khối lượng đầu khoan | 11,5 tấn | 10 tấn | 10,5 tấn |
| Tình trạng theo thông tin cung cấp | Hàng mới | Chưa được xác định là mới 100% | Hàng đã qua sử dụng |
2. Công suất giống nhau không có nghĩa là sức khoan giống nhau
Cả ba cấu hình đều có tổng công suất động cơ lắp đặt 180 kW. Đây là mức công suất danh định của động cơ, không phải mô men thực tế tại cánh trộn. Mô men đầu ra còn phụ thuộc vào hộp giảm tốc, hiệu suất truyền động và chế độ vận hành; tốc độ công bố cũng cần được làm rõ là tốc độ tại động cơ, trục khoan hay tốc độ không tải.
Điểm cần kiểm tra đầu tiên là đơn vị mô men. Bảng so sánh gốc ghi “43 kN × 2”, “30 kN × 2” và “31 kN × 2”, trong khi mô men xoắn phải được biểu thị bằng đơn vị như kN·m hoặc N·m. kN là đơn vị lực, không phải đơn vị mô men. Vì vậy, chưa thể kết luận chính xác Zhenzhong có mô men lớn hơn bao nhiêu nếu chưa có tài liệu kỹ thuật ghi rõ đơn vị, vị trí đo và điều kiện đo.
Có thể dùng quan hệ giữa công suất, mô men và tốc độ quay để kiểm tra tính hợp lý của dữ liệu. Chẳng hạn, nếu tổng công suất cơ học tại hai trục là 180 kW và cả hai trục cùng quay 40 vòng/phút, tổng mô men lý thuyết xấp xỉ 43 kN·m trước khi xét tổn thất. Do đó, nếu diễn giải thông số của Zhenzhong thành 43 kN·m cho mỗi trục tại 40 vòng/phút trong cùng một chế độ làm việc, số liệu này cần được nhà sản xuất giải thích thêm. Mô men cực đại và tốc độ cực đại thường không đạt đồng thời.
3. Dải đường kính: xem cả cánh trộn và thiết kế cọc
Theo thông tin được cung cấp, Zhenzhong và đầu khoan Nhật Bản đáp ứng dải D600–D1300; cấu hình đầu khoan Việt Nam đáp ứng D600–D1000. Nếu công trình yêu cầu đường kính lớn hơn D1000, đây là khác biệt đáng quan tâm. Tuy nhiên, khả năng lắp cánh trộn D1300 không đồng nghĩa với khả năng thi công hiệu quả D1300 ở mọi địa tầng.
Với đầu khoan hai trục, đơn vị thi công còn phải kiểm tra khoảng cách tâm trục, độ chồng lấn giữa hai cánh trộn, cấu hình cánh, chiều sâu thiết kế và tải tác dụng lên hệ dẫn hướng. Đường kính cọc CDM được nghiệm thu theo hồ sơ thiết kế và kết quả thi công, không nên chỉ suy ra từ đường kính cánh hoặc dải đường kính trong catalogue.
4. Tốc độ quay cao hơn chưa chắc cho chất lượng trộn tốt hơn
Cấu hình đầu khoan Nhật Bản có tốc độ công bố 48 vòng/phút, cao hơn Zhenzhong (40 vòng/phút) và cấu hình Việt Nam (38 vòng/phút). Tốc độ cao có thể có lợi trong điều kiện phù hợp, nhưng nếu tốc độ quay giảm mạnh khi gặp đất chặt, con số không tải sẽ ít giá trị tham khảo.
Chất lượng cọc đất xi măng phụ thuộc vào sự phối hợp giữa tốc độ quay, tốc độ xuyên và rút cần, lượng chất kết dính cấp vào, khả năng phá đất và trộn đều trên toàn tiết diện. Một đầu khoan quay nhanh nhưng không duy trì được mô men hoặc cấp chất kết dính không ổn định vẫn có thể tạo ra cọc không đồng nhất. Khi đánh giá thiết bị, nên yêu cầu dữ liệu vận hành dưới tải và kết quả thí nghiệm cọc, thay vì chỉ so sánh số vòng/phút.
5. Ray dẫn hướng và puli: cần xem toàn bộ sơ đồ chịu tải
Ba cấu hình cùng được mô tả với thông số ray “L600 mm × D102”, nhưng cách ký hiệu này chưa đủ để xác định tiết diện, vật liệu, chiều dài làm việc hoặc khả năng chịu uốn của hệ dẫn hướng. Tương tự, các ký hiệu “D380 / D20” ở cụm puli cần được đối chiếu với bản vẽ để biết chính xác kích thước nào đang được đề cập.
Zhenzhong được nêu có 6 puli, hai cấu hình còn lại có 4 puli. Nhiều puli hơn không tự động đồng nghĩa với ổn định hoặc an toàn hơn. Hiệu quả của cụm nâng hạ phụ thuộc vào cách mắc cáp, số nhánh cáp thực sự chịu tải, đường kính và tình trạng cáp, tải trọng cho phép của puli, tốc độ nâng hạ và tải động khi vận hành. Đánh giá đúng cần dựa trên sơ đồ đi cáp và hồ sơ kiểm định của cả hệ thống.
6. Khối lượng đầu khoan và khả năng tương thích máy cơ sở
Với khối lượng công bố 11,5 tấn, Zhenzhong nặng hơn cấu hình Việt Nam 1,5 tấn và nặng hơn đầu khoan Nhật Bản 1 tấn. Khối lượng lớn có thể phản ánh khác biệt về kết cấu, nhưng không đủ để kết luận thiết bị bền hoặc khỏe hơn nếu chưa biết vật liệu, thiết kế chịu lực và chất lượng chế tạo.
Đổi lại, đầu khoan nặng hơn sẽ làm tăng yêu cầu đối với máy cơ sở, cột dẫn hướng, hệ nâng và phương án vận chuyển. Trước khi lắp đặt, cần tính tải tĩnh và tải động, vị trí trọng tâm, khả năng chịu tải của nền đặt máy, độ ổn định chống lật và tải cho phép ở chiều sâu thi công dự kiến.
7. Phụ tùng, tình trạng thiết bị và chi phí dừng máy
Ưu thế thực tế của thiết bị mới không chỉ là tình trạng ban đầu, mà còn ở khả năng xác định cấu hình, truy xuất linh kiện, bảo hành và lập kế hoạch bảo trì. Theo thông tin được cung cấp, phụ tùng cho Zhenzhong và cấu hình Việt Nam có sẵn hơn so với đầu khoan Nhật Bản đã qua sử dụng. Dù vậy, “có sẵn phụ tùng” cần được xác nhận bằng danh mục cụ thể: bánh răng, phớt, vòng bi, trục, cánh trộn và các bộ phận hao mòn có sẵn tại đâu, thời gian giao hàng bao lâu.
Đầu khoan Nhật Bản cũ không nên bị loại chỉ vì tuổi thiết bị. Nếu còn hồ sơ bảo dưỡng, kết quả kiểm tra hộp số và nguồn phụ tùng phù hợp, thiết bị vẫn có thể là phương án kinh tế. Ngược lại, giá mua ban đầu thấp sẽ kém hấp dẫn nếu thời gian chờ sửa chữa làm gián đoạn thi công. Cũng không nên suy rộng nhận định “không mới 100%” của cấu hình Việt Nam trong bảng này thành nhận định về mọi đầu khoan sản xuất trong nước; tình trạng phải được xác định theo từng máy cụ thể.
8. Nên chọn phương án nào?
- Ưu tiên Zhenzhong khi cần đầu khoan mới, dải đường kính công bố đến D1300 và có phương án cung ứng phụ tùng rõ ràng; đồng thời yêu cầu xác nhận lại thông số mô men, biểu đồ làm việc dưới tải và mức độ tương thích với máy cơ sở.
- Cân nhắc đầu khoan sản xuất tại Việt Nam nếu phạm vi thi công chủ yếu D600–D1000, việc sửa chữa và thời gian đáp ứng phụ tùng tại địa phương là ưu tiên. Cần đánh giá theo đúng model và tình trạng máy được chào bán.
- Cân nhắc đầu khoan Nhật Bản đã qua sử dụng khi có thể kiểm tra trực tiếp tình trạng cơ khí, điện và hộp số, đồng thời xác định được nguồn phụ tùng. Tốc độ quay công bố cao là một ưu điểm để tham khảo, không phải bằng chứng đủ về năng suất hoặc chất lượng cọc.
Kết luận: Trong ba cấu hình được nêu, Zhenzhong có lợi thế về tình trạng thiết bị mới và dải đường kính công bố; đầu khoan Việt Nam có thể thuận tiện hơn cho bảo trì tại chỗ; đầu khoan Nhật Bản có tốc độ quay công bố cao nhưng cần kiểm soát rủi ro của thiết bị cũ. Trước khi quyết định, nên yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, thông số mô men đúng đơn vị, dữ liệu chạy thử dưới tải, danh mục phụ tùng và kết quả thi công thử trong địa tầng tương tự công trình thực tế.




